Phép dịch "bisonoxe" thành Tiếng Việt
bò rừng là bản dịch của "bisonoxe" thành Tiếng Việt.
bisonoxe
noun
common
w
ngữ pháp
-
bò rừng
De måste vila en dag innan vi jagar kanin eller bisonoxe.
Phải cho chúng nghỉ một ngày trước khi muốn săn thỏ, chưa nói tới săn bò rừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bisonoxe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bisonoxe"
Thêm ví dụ
Thêm