Phép dịch "basar" thành Tiếng Việt
chợ là bản dịch của "basar" thành Tiếng Việt.
basar
Noun
noun
w
ngữ pháp
-
chợ
nounVill ni filma vid basaren?
anh muốn quay ở chợ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "basar"
Các cụm từ tương tự như "basar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bas-Rhin
-
Cơ sở
-
Bazơ · base · bazơ · chất · căn cứ · cơ sở · ghi-ta bass · kiềm
-
Tiền cơ sở
-
Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
Thêm ví dụ
Thêm