Phép dịch "bas" thành Tiếng Việt

bazơ, Bazơ, base là các bản dịch hàng đầu của "bas" thành Tiếng Việt.

bas noun common w ngữ pháp

Den lägsta sidan i en triangel eller annan polygon, eller den lägsta ytan av en kon, pyramid eller annan polyeder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bazơ

    noun
  • Bazơ

  • base

    Basen, hör ni, kom.

    Base, anh có nghe rõ không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chất
    • kiềm
    • căn cứ
    • cơ sở
    • ghi-ta bass
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cơ sở

    Basen fick in nya sändningar från målet.

    Cơ sở vừa bắt được một đợt sóng đối thoại viễn thông từ mục tiêu.

Hình ảnh có "bas"

Các cụm từ tương tự như "bas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch