Phép dịch "bas" thành Tiếng Việt
bazơ, Bazơ, base là các bản dịch hàng đầu của "bas" thành Tiếng Việt.
bas
noun
common
w
ngữ pháp
Den lägsta sidan i en triangel eller annan polygon, eller den lägsta ytan av en kon, pyramid eller annan polyeder. [..]
-
bazơ
noun -
Bazơ
-
base
Basen, hör ni, kom.
Base, anh có nghe rõ không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất
- kiềm
- căn cứ
- cơ sở
- ghi-ta bass
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bas
-
Cơ sở
Basen fick in nya sändningar från målet.
Cơ sở vừa bắt được một đợt sóng đối thoại viễn thông từ mục tiêu.
Hình ảnh có "bas"
Các cụm từ tương tự như "bas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chợ
-
Bas-Rhin
-
Tiền cơ sở
-
Bà Rịa-Vũng Tàu
-
Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
Thêm ví dụ
Thêm