Phép dịch "baseboll" thành Tiếng Việt
bóng chày, Bóng chày, bóng chà là các bản dịch hàng đầu của "baseboll" thành Tiếng Việt.
baseboll
noun
common
ngữ pháp
-
bóng chày
nounPå min tid slogs folk om mat istället för att spela baseboll.
Thời của bố mọi người bận đánh nhau tranh thức ăn thay vì chơi bóng chày.
-
Bóng chày
På min tid slogs folk om mat istället för att spela baseboll.
Thời của bố mọi người bận đánh nhau tranh thức ăn thay vì chơi bóng chày.
-
bóng chà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baseboll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baseboll"
Thêm ví dụ
Thêm