Phép dịch "avtal" thành Tiếng Việt
Hợp đồng, hợp đồng, đồng ý là các bản dịch hàng đầu của "avtal" thành Tiếng Việt.
avtal
noun
neuter
ngữ pháp
-
Hợp đồng
frivillig överenskommelse mellan två eller fler parter
Då regeringen kastar dig i fängelse för brott mot ditt avtal med dem.
Lúc đó chính phủ sẽ tống anh vào tù vì vi phạm hợp đồng với họ.
-
hợp đồng
nounDå regeringen kastar dig i fängelse för brott mot ditt avtal med dem.
Lúc đó chính phủ sẽ tống anh vào tù vì vi phạm hợp đồng với họ.
-
đồng ý
verbDet var vårt avtal.
Đó là thoả thuận ta đã đồng ý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avtal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avtal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp ước ABM
Thêm ví dụ
Thêm