Phép dịch "avvisa" thành Tiếng Việt

từ bỏ là bản dịch của "avvisa" thành Tiếng Việt.

avvisa verb ngữ pháp

säga nej [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • từ bỏ

    Ni avvisade en man som älskar er för att han skulle bli en belastning i de Sju kungadömena.

    Người từ bỏ người đàn ông thật sự yêu người vì anh ta sẽ là gánh nặng tại Thất Đại Đô Thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avvisa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avvisa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch