Phép dịch "avta" thành Tiếng Việt
bớt, đi, đỡ là các bản dịch hàng đầu của "avta" thành Tiếng Việt.
avta
verb
ngữ pháp
-
bớt
verbHalvsanningarna och de utstuderade bedrägerierna kommer inte att avta.
Những lời nói chỉ đúng nửa sự thật và những lời lừa gạt tinh tế sẽ không giảm bớt.
-
đi
verbOm vi slutar försöka efter en större ansträngning avtar förändringen.
Nếu chúng ta ngừng lại việc nỗ lực, sự thay đổi đó sẽ mờ dần đi.
-
đỡ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ram
- ngớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quy luật hiệu suất giảm dần
Thêm ví dụ
Thêm