Phép dịch "armborst" thành Tiếng Việt
nỏ, Nỏ là các bản dịch hàng đầu của "armborst" thành Tiếng Việt.
armborst
noun
neuter
ngữ pháp
halv=
-
nỏ
nounSenast jag var här dräpte jag min far med ett armborst.
Lần cuối cùng ở đây, tôi đã giết cha tôi với một cái nỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armborst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Armborst
-
Nỏ
Skjutvapen
Senast jag var här dräpte jag min far med ett armborst.
Lần cuối cùng ở đây, tôi đã giết cha tôi với một cái nỏ.
Hình ảnh có "armborst"
Thêm ví dụ
Thêm