Phép dịch "armbandsur" thành Tiếng Việt

đồng hồ, cái đồng hồ, đồng hồ đeo tay là các bản dịch hàng đầu của "armbandsur" thành Tiếng Việt.

armbandsur noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đồng hồ

    noun

    Han satt i bilen och väntade på sin fru, Diana, och tittade ideligen på sitt armbandsur.

    Ngồi trên xe đợi, anh cứ liên tục nhìn đồng hồ.

  • cái đồng hồ

    noun
  • đồng hồ đeo tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armbandsur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "armbandsur"

Thêm

Bản dịch "armbandsur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch