Phép dịch "armband" thành Tiếng Việt

Vòng đeo tay, vòng tay, vòng đeo tay là các bản dịch hàng đầu của "armband" thành Tiếng Việt.

armband noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Vòng đeo tay

    smycke som bärs runt handleden

    Hon tittade på gåvan, knep ihop ögonen och rynkade näsan, och släppte ner armbandet i flickans hand.

    Bà nhìn món quà, nheo mắt lại và nhăn mũi, rồi bỏ chiếc vòng đeo tay lại vào tay của cô bé.

  • vòng tay

    noun

    Men du tog inte av dig ditt armband.

    Nhưng anh cũng không hề tháo vòng tay của mình ra.

  • vòng đeo tay

    Hon tittade på gåvan, knep ihop ögonen och rynkade näsan, och släppte ner armbandet i flickans hand.

    Bà nhìn món quà, nheo mắt lại và nhăn mũi, rồi bỏ chiếc vòng đeo tay lại vào tay của cô bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armband " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "armband"

Thêm

Bản dịch "armband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch