Phép dịch "arm" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay, nghèo là các bản dịch hàng đầu của "arm" thành Tiếng Việt.
arm
adjective
noun
common
ngữ pháp
kroppsdel [..]
-
cánh tay
nounDen övre extremiteten som sträcker sig från axeln till handleden och ibland även omfattar själva handen.
En gång såg jag hur han tog henne under armen.
Có lần, tôi nhận thấy cánh tay của nó quàng vào cánh tay bà.
-
tay
nounJag ville ha hennes armar omkring mig och jag ville veta att hon hade det bra.
Tôi muốn mẹ tôi choàng tay qua người tôi và tôi muốn biết là mẹ tôi bình yên.
-
nghèo
adjectiveMed få eller inga ägodelar.
Han ser dyster ut, arme stackare.
Trông có vẻ như là một tâm hồn nghèo nàn khốn khổ đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Brothers in Arms
Thêm ví dụ
Thêm