Phép dịch "Risk" thành Tiếng Việt

rủi ro, rủi ro là các bản dịch hàng đầu của "Risk" thành Tiếng Việt.

Risk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • rủi ro

    noun

    Risken för upptäckt ökar ju längre vi stannar här, liksom risken att skeppet skadas.

    Chúng ta đợi càng lâu, thì rủi ro bị phát hiện và hơn nữa là bị tấn công càng cao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Risk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

risk noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • rủi ro

    noun

    De har ökad risk för infektioner, ökad risk för sjukdom.

    Họ dễ bị rủi ro về nhiểm bệnh, tăng lên về tính ác tính.

Các cụm từ tương tự như "Risk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Risk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch