Phép dịch "Punktering" thành Tiếng Việt

Dấu chấm dôi, bánh xe bể, bánh xe bị xì là các bản dịch hàng đầu của "Punktering" thành Tiếng Việt.

Punktering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Dấu chấm dôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Punktering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

punktering Noun ngữ pháp

det att läcka gas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bánh xe bể

  • bánh xe bị xì

  • bánh xe xẹp

Thêm

Bản dịch "Punktering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch