Phép dịch "KOL" thành Tiếng Việt
BPTNMT, cacbon, than là các bản dịch hàng đầu của "KOL" thành Tiếng Việt.
KOL
abbreviation
-
BPTNMT
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " KOL " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kol
noun
neuter
w
ngữ pháp
-
cacbon
nounNguyên tố thứ 12 trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố Hóa học.
Och ädelgranen sa "Ja, kan du skicka mig lite av din kol?
Và cây linh sam đáp, "Tuyệt, bạn có thể chuyển cho tôi một ít cacbon không?
-
than
nounSå jag minskade ner på gas och satsade på kol.
Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.
-
than củi
noun -
than đá
nounSå jag minskade ner på gas och satsade på kol.
Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.
Hình ảnh có "KOL"
Các cụm từ tương tự như "KOL" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng Than Thép châu Âu
-
Than hoạt tính
-
kẹo bơ cứng
Thêm ví dụ
Thêm