Phép dịch "kola" thành Tiếng Việt
kẹo bơ cứng là bản dịch của "kola" thành Tiếng Việt.
kola
verb
noun
common
ngữ pháp
en sorts läsk
-
kẹo bơ cứng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng Than Thép châu Âu
-
BPTNMT
-
cacbon · than · than củi · than đá
-
Than hoạt tính
Thêm ví dụ
Thêm