Phép dịch "kola" thành Tiếng Việt

kẹo bơ cứng là bản dịch của "kola" thành Tiếng Việt.

kola verb noun common ngữ pháp

en sorts läsk

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kẹo bơ cứng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch