Phép dịch "Buss" thành Tiếng Việt

Bus, xe buýt, bus là các bản dịch hàng đầu của "Buss" thành Tiếng Việt.

Buss
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bus

    Bussen går om 30 minuter.

    X e bus đi trong 30 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

buss adjective noun interjection common w ngữ pháp

fordon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Ett stort, långsträckt motorfordon utrustat med säten för passagerare, som vanligtvis fungerar som del av en reguljär trafiktjänst.

    Vi tar alltid bussen.

    Chúng tôi luôn đi bằng xe buýt.

  • bus

    Jag måste ta nästa buss till Milwaukee.

    Tớ phải bắt chuyến bus tiếp theo đến Milwaukee.

  • bạn

    noun
  • Xe buýt

    större vägfordon som transporterar personer

    Vi tar alltid bussen.

    Chúng tôi luôn đi bằng xe buýt.

Hình ảnh có "Buss"

Thêm

Bản dịch "Buss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch