Phép dịch "boson" thành Tiếng Việt
boson, Boson là các bản dịch hàng đầu của "boson" thành Tiếng Việt.
boson
noun
common
ngữ pháp
-
boson
Du ger honom min uppsats om Higgs-bosonen.
Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.
-
Boson
Du ger honom min uppsats om Higgs-bosonen.
Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boson " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm