Phép dịch "bor" thành Tiếng Việt
bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "bor" thành Tiếng Việt.
bor
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
bo
nounSa jag att Bo gärna spelar i kyla?
Và tôi có nói Bo thích chơi dưới thời tiết lạnh chưa nhỉ?
-
Bo
grundämne med atomnummer 5 i periodiska systemet
Sa jag att Bo gärna spelar i kyla?
Và tôi có nói Bo thích chơi dưới thời tiết lạnh chưa nhỉ?
-
bỏ
nounDet är inte perfekt... men det är ju inte att bo här heller.
Không phù hợp cho lắm, nhưng... việc sống trong nhà bỏ hoang cũng thế mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bor
Bor (mytologi)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bor" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bor"
Các cụm từ tương tự như "bor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đinh Bộ Lĩnh
-
Bot
-
bò
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
làm tổ · sống · ở
Thêm ví dụ
Thêm