Phép dịch "ngimpi" thành Tiếng Việt

giấc mơ, giấc mơ là các bản dịch hàng đầu của "ngimpi" thành Tiếng Việt.

ngimpi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • giấc mơ

    noun

    Hiji peuting, Nébukadnésar ngimpi nu pikasieuneun.

    Đêm nọ, Nê-bu-cát-nết-xa thấy một giấc mơ đáng sợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngimpi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ngimpi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • giấc mơ

    noun

    Hiji peuting, Nébukadnésar ngimpi nu pikasieuneun.

    Đêm nọ, Nê-bu-cát-nết-xa thấy một giấc mơ đáng sợ.

Thêm

Bản dịch "ngimpi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch