Phép dịch "Ngojay" thành Tiếng Việt

bơi lội, bơi là các bản dịch hàng đầu của "Ngojay" thành Tiếng Việt.

Ngojay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • bơi lội

    hoạt động di chuyển trong nước bằng cử động của thân thể con người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ngojay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ngojay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • bơi

    verb

    Brus Pétrus luncat kana cai sarta ngojay ka basisir.

    Phi-e-rơ lập tức nhảy xuống nước và bơi vào bờ.

Thêm

Bản dịch "Ngojay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch