Phép dịch "junakinja" thành Tiếng Việt

anh hùng, 英雄 là các bản dịch hàng đầu của "junakinja" thành Tiếng Việt.

junakinja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • anh hùng

    noun

    Da, ti si prava junakinja, damo.

    Vâng, cô anh hùng thật đó, cô thỏ.

  • 英雄

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junakinja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "junakinja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch