Phép dịch "jul" thành Tiếng Việt
tháng bảy, tháng 7, tháng bảy là các bản dịch hàng đầu của "jul" thành Tiếng Việt.
Sedmi mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 31 dana.
-
tháng bảy
properU julu mogle su već da započnu svoju ofanzivu.
Vào tháng Bảy họ đã có thể mở màn cuộc tấn công của chính họ.
-
tháng 7
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sedmi mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 31 dana.
-
tháng bảy
properПрема многим световним календарима, јул означава средину године.
Theo như nhiều tờ lịch của thế giới thì tháng Bảy đánh dấu thời gian giữa năm.
-
tháng 7
proper
-
Tháng bảy
Према многим световним календарима, јул означава средину године.
Theo như nhiều tờ lịch của thế giới thì tháng Bảy đánh dấu thời gian giữa năm.
-
tháng bảy
properПрема многим световним календарима, јул означава средину године.
Theo như nhiều tờ lịch của thế giới thì tháng Bảy đánh dấu thời gian giữa năm.
Các cụm từ tương tự như "jul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng bảy