Phép dịch "jun" thành Tiếng Việt
tháng sáu, tháng 6, tháng sáu là các bản dịch hàng đầu của "jun" thành Tiếng Việt.
jun
Šesti mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 30 dana.
-
tháng sáu
properŠesti mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 30 dana.
Danas je 18. Juni i Mjurijelov je rođendan.
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
-
tháng 6
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
јун
Šesti mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 30 dana.
-
tháng sáu
properŠesti mesec Gregorijanskog kalendara postojeći od 30 dana.
Порука Првог председништва за јун 2017.
Sứ Điệp của Đệ Nhất Chủ Tịch Đoàn, tháng Sáu năm 2017
-
tháng 6
proper
Јун
-
Tháng sáu
Порука Првог председништва за јун 2017.
Sứ Điệp của Đệ Nhất Chủ Tịch Đoàn, tháng Sáu năm 2017
Các cụm từ tương tự như "jun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng sáu
Thêm ví dụ
Thêm