Phép dịch "votant" thành Tiếng Việt

cử tri là bản dịch của "votant" thành Tiếng Việt.

votant Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cử tri

    noun

    Şi l-am întrebat pe unul din votanţi, i-am spus: "Pentru cine veţi vota?"

    Và tôi đã hỏi một trong những cử tri, tôi nói: "Bạn định bầu ai?"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " votant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "votant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch