Phép dịch "vota" thành Tiếng Việt
bỏ phiếu là bản dịch của "vota" thành Tiếng Việt.
vota
Verb
ngữ pháp
-
bỏ phiếu
verbVă dau permisiunea de a vota pentru mine.
Em cho phép anh bỏ phiếu của em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm