Phép dịch "vot" thành Tiếng Việt
bỏ phiếu là bản dịch của "vot" thành Tiếng Việt.
vot
noun
neuter
ngữ pháp
-
bỏ phiếu
verbAţi putea iniţia un vot de neîncredere la adresa cancelarului Valorum.
Ngài có thể đòi bỏ phiếu công khai đối với thủ tướng Valorum.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đầu phiếu đa số tương đối
-
Hệ thống đầu phiếu
-
Bầu cử thay thế
Thêm ví dụ
Thêm