Phép dịch "violet" thành Tiếng Việt
tím, tía, Tím là các bản dịch hàng đầu của "violet" thành Tiếng Việt.
violet
adjective
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
tím
nounMax, acest lucru nu este o orice culoare violet.
Max, đây không phải là màu tím bình thường.
-
tía
Noun;AdjectiveLe-a plantat şi apoi a fost încântat să le vadă frumoasa floare violetă.
Sau khi trồng chúng, ông sung sướng nhìn thấy chúng nở hoa màu tía tuyệt đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Violet
-
Tím
Violetul este culoarea mea preferata!
Màu tím là màu ưa thích của tôi.
Các cụm từ tương tự như "violet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tím tinh thể
-
tím
Thêm ví dụ
Thêm