Phép dịch "virgin" thành Tiếng Việt
gái trinh, trinh nữ là các bản dịch hàng đầu của "virgin" thành Tiếng Việt.
virgin
adjective
masculine
ngữ pháp
-
gái trinh
nounMă rog ca nişte fecioare virgine roşcate englezoaice să mă aştepte în Paradis.
Cầu cho các em gái trinh đầu đỏ nước Anh chờ đợi ở thiên đường.
-
trinh nữ
nounAparent, toţi îşi doresc filme cu alienaţi mintali care poartă măşti de ski şi ciopârţesc virgine.
Tất cả những gì họ muốn là mấy tên điên chặt nhỏ trinh nữ ra thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " virgin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "virgin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quần đảo Virgin thuộc Mỹ
-
gái trinh · trinh nữ
-
Quần đảo Virgin thuộc Anh
-
Like a Virgin
Thêm ví dụ
Thêm