Phép dịch "viconte" thành Tiếng Việt

tử tước, Tử tước là các bản dịch hàng đầu của "viconte" thành Tiếng Việt.

viconte noun Noun masculine ngữ pháp

titlu nobiliar

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tử tước

    titlu nobiliar

    Adjudecată de dl viconte de Chagny pentru 30 de franci.

    Bán, 30 franc cho Tử tước de Chagny.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viconte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Viconte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Tử tước

    Vicontele este încântat de gala de diseară.

    Tử tước rất hào hứng vì đêm ca nhạc tối nay.

Thêm

Bản dịch "viconte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch