Phép dịch "victorie" thành Tiếng Việt
thắng lợi, chiến thắng, thắng là các bản dịch hàng đầu của "victorie" thành Tiếng Việt.
victorie
noun
feminine
ngữ pháp
-
thắng lợi
nounAm luptat multe bătălii şi am obţinut victorii mari.
Chúng ta đã chiến đấu rất nhiều trận chiến và giành được những thắng lợi lớn.
-
chiến thắng
nounLuptele, victoriile care nu sunt de fapt victorii, înfrângerile care nu sunt de fapt înfrângeri.
Những cuộc đấu tranh, chiến thắng không hẳn là chiến thắng, thất bại không hẳn là thất bại.
-
thắng
verb nounAm luptat multe bătălii şi am obţinut victorii mari.
Chúng ta đã chiến đấu rất nhiều trận chiến và giành được những thắng lợi lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " victorie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "victorie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thác Victoria
-
ngày chiến thắng
-
Victoria
-
Hồ Victoria
Thêm ví dụ
Thêm