Phép dịch "vid" thành Tiếng Việt

chân không, rỗng, trắng là các bản dịch hàng đầu của "vid" thành Tiếng Việt.

vid adjective noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • chân không

    noun

    Arma verticala va impusca talonul de aluminiu în camera de vid umplut cu gazele atmosferice.

    Khẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.

  • rỗng

    adjective

    Dincolo de vid vine un moment de creativitate.

    Từ sự trỗng rỗng nảy sinh thời khắc sáng tạo.

  • trắng

    adjective
  • trống

    adjective

    Absenţa lui Lorenzo, oricum temporară, a creat un vid.

    Sự vắng mặt của Lorenzo tạm thời tạo ra một khoảng trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • chân không

    Și este foarte gol. Vidul este de un milion de ori mai puțin dens

    Và rất trống trải. Khoảng chân không ở đó có mật độ chỉ bằng một phần triệu

Thêm

Bản dịch "vid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch