Phép dịch "taur" thành Tiếng Việt

bò đực, bò, bòđực là các bản dịch hàng đầu của "taur" thành Tiếng Việt.

taur noun masculine ngữ pháp

masculul necastrat al vacii

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bò đực

    Fiecare dintre ele are patru feţe: de taur, de leu, de vultur şi de om.

    Mỗi vật sống có bốn gương mặt—mặt bò đực, mặt sư tử, mặt chim ưng và mặt người.

  • noun

    Cel mai bun lucru de făcut când te lupţi cu taurii şi o faci cu gagici.

    Rất tốt để đấu và làm tình.

  • bòđực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taur proper

constelație din emisfera boreală

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Bò mộng

    mascul viril de bovine

    Taurul din Creta cu care te-ai luptat 7 zile si 7 nopti.

    Như con bò mộng ở Crete, chú đã vật lộn với nó trong 7 ngày 7 đêm.

Hình ảnh có "taur"

Các cụm từ tương tự như "taur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch