Phép dịch "tavan" thành Tiếng Việt
Hồ bơi, trần, trần nhà là các bản dịch hàng đầu của "tavan" thành Tiếng Việt.
tavan
noun
neuter
ngữ pháp
plafon
-
Hồ bơi
-
trần
nounPoate că nu vrea să fie prins în cuie de tavan.
Có lẽ vì anh ta không muốn bị đóng vào trần nhà.
-
trần nhà
Poate că nu vrea să fie prins în cuie de tavan.
Có lẽ vì anh ta không muốn bị đóng vào trần nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tavan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm