Phép dịch "tatu" thành Tiếng Việt
động vật không răng, cingulata, Dasypodidae là các bản dịch hàng đầu của "tatu" thành Tiếng Việt.
tatu
noun
masculine
ngữ pháp
mamifer
-
động vật không răng
noun -
cingulata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tatu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tatu
-
Dasypodidae
Hình ảnh có "tatu"
Thêm ví dụ
Thêm