Phép dịch "tataie" thành Tiếng Việt

ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "tataie" thành Tiếng Việt.

tataie noun Noun masculine ngữ pháp

bunic

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    bunic

    Cum ai ajuns aici, tataie?

    Sao ông đến đây được thế ông ngoại?

  • ông ngoại

    noun

    Cum ai ajuns aici, tataie?

    Sao ông đến đây được thế ông ngoại?

  • ông nội

    noun
  • ôông

    pronoun noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tataie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tataie"

Thêm

Bản dịch "tataie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch