Phép dịch "tabletă" thành Tiếng Việt
viên, máy tính bảng là các bản dịch hàng đầu của "tabletă" thành Tiếng Việt.
tabletă
Noun
ngữ pháp
-
viên
verb nounSpune-mi, cum arata mai exact o tableta de Xanax?
Cho tôi biết, cụ thể, thuốc Xanax viên trông thế nào?
-
máy tính bảng
Am copiat datele de pe tabletă înainte să pleci.
Chú đã sao chép dữ liệu từ máy tính bảng trước khi cháu đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabletă " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabletă" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy tính bảng
Thêm ví dụ
Thêm