Phép dịch "Taburet" thành Tiếng Việt

Ghế đẩu là bản dịch của "Taburet" thành Tiếng Việt.

Taburet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Ghế đẩu

    El a şters de praf două taburete şi s-a uitat cu ochii mari la mine, aşteptând să încep.

    Anh vội phủi bụi trên hai ghế đẩu, nhìn chằm chằm vào tôi, đợi tôi mở lời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Taburet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Taburet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch