Phép dịch "taci" thành Tiếng Việt

câm, câm miệng, câm mồm là các bản dịch hàng đầu của "taci" thành Tiếng Việt.

taci
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • câm

    adjective

    Atunci taci din gură şi ia-ţi o armă.

    Vậy thì câm họng và chọn vũ khí đi.

  • câm miệng

    Trebuia sa taci din gura si sa te tii dupa mine.

    Cô có nghĩa vụ phải câm miệng và đi theo tôi.

  • câm mồm

    Vrei sa taci o dată și să-l asculti.

    Anh có thể câm mồm lại và nghe theo anh ta một lần không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câm đi
    • câm đê
    • im
    • im mồm
    • im đi
    • im đê
    • ngậm miệng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taci" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • im lặng · lặng thinh
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • im
Thêm

Bản dịch "taci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch