Phép dịch "sushi" thành Tiếng Việt
sushi, Sushi là các bản dịch hàng đầu của "sushi" thành Tiếng Việt.
sushi
-
sushi
Am fost la cumpărături şi am mâncat sushi.
Ella muốn đi chơi, vì vậy chúng tớ đã đi mua sắm và lấy một ít sushi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sushi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sushi
-
Sushi
dở ẹc luôn !
Sushi variază în funcţie de preţ... depinzând de ce e valabil pe piaţă.
Sushi và giá cả thay đổi tùy theo hàng ở chợ.
Thêm ví dụ
Thêm