Phép dịch "suspin" thành Tiếng Việt
thở dài là bản dịch của "suspin" thành Tiếng Việt.
suspin
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
thở dài
verbDe ce calcă apăsat, exprimându-şi mânia, şi stă în mijlocul nopţii suspinând?
Tại sao lại giận dữ như vậy? Lúc đang ngủ cũng bật dậy thở dài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suspin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm