Phép dịch "susan" thành Tiếng Việt

mè, cây vừng, hạt vừng là các bản dịch hàng đầu của "susan" thành Tiếng Việt.

susan Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • noun

    Început totul off cu două cupe de inghetata de fistic, și-l termin cu un alt bun de susan, semințe.

    thêm 2 muỗng kem và đặt lên trên 1 miếng bánh nữa.

  • cây vừng

    noun
  • hạt vừng

    noun

    La fel stau lucrurile şi cu migdalele, cu seminţele de susan şi cu peştii cu oase moi, cum ar fi sardinele şi somonul.

    Quả hạnh, hạt vừng, và cá xương mềm, như cá mòi và cá hồi, cũng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " susan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "susan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "susan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch