Phép dịch "semafor" thành Tiếng Việt
đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông là các bản dịch hàng đầu của "semafor" thành Tiếng Việt.
semafor
noun
neuter
ngữ pháp
-
đèn giao thông
Tennessee, acel semafor este o gramada de suruburi si piulite.
Tennessee, cái đèn giao thông đó là cả một đống những chi tiết nhỏ nhặt.
-
đèn hiệu
-
đèn hiệu giao thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semafor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Semafor
-
Đèn giao thông
Semafoarele pot comunica cu mașinile și așa mai departe.
Đèn giao thông có thể liên lạc với xe và nhiều nữa.
Các cụm từ tương tự như "semafor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đèn xanh
Thêm ví dụ
Thêm