Phép dịch "semestru" thành Tiếng Việt

học kỳ, sáu tháng, 學期 là các bản dịch hàng đầu của "semestru" thành Tiếng Việt.

semestru Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • học kỳ

    Asta am de gând să fac după ce se termină semestrul şcolar.

    Tôi định tham gia sau khi kết thúc học kỳ.

  • sáu tháng

  • 學期

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semestru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semestru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch