Phép dịch "selfie" thành Tiếng Việt
hình tự chụp, hình tự sướng, tự sướng là các bản dịch hàng đầu của "selfie" thành Tiếng Việt.
selfie
-
hình tự chụp
-
hình tự sướng
Considerați-l ca un selfie cuantificat.
Bạn có thể nghĩ về nó như là một bức hình tự sướng
-
tự sướng
verbAm un selfie cu el.
Tôi có tự sướng một tấm với nó!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ảnh tự chụp
- ảnh tự sướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " selfie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Selfie
-
Ảnh tự sướng
Doar nu crezi că dacă te masturbezi pe selfie-urile ei de pe Instagram asta te face bărbat.
Mày nghĩ mày thủ dâm với ảnh tự sướng trên Instagram của cô ấy thì mày là Romeo à?
Thêm ví dụ
Thêm