Phép dịch "secure" thành Tiếng Việt

rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "secure" thành Tiếng Việt.

secure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • rìu

    noun

    Cu chiftelele ei omorai mai multe bestii decât cu securea de luptă.

    Món thịt viên của chị ấy có thể hạ nhiều quái vật hơn cả một cây rìu chiến.

  • cái rìu

    De fiecare dată când studiem scripturile, ne ascuţim securea.

    Mỗi khi nghiên cứu thánh thư là chúng ta đang mài cái rìu thuộc linh của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch