Phép dịch "securitate" thành Tiếng Việt
an toàn, an ninh là các bản dịch hàng đầu của "securitate" thành Tiếng Việt.
securitate
noun
feminine
ngữ pháp
stare de siguranță
-
an toàn
adjective nounPe de o parte vrei securitate pentru a putea pleca.
Một mặt bạn muốn sự an toàn, bảo đảm để có thể ra đi.
-
an ninh
nounRidica nivelul de securitate în Stupului la maximum.
Tăng mức độ an ninh ở Hive lên mức cao nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " securitate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "securitate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu mô tả an toàn thông tin
-
số định danh an ninh
-
nhóm an toàn thông tin thống nhất dành cho thư
-
Bảng Cài đặt Cấu hình Bảo mật
-
liên kết an ninh
-
An toàn thông tin
-
chủ thể an toàn thông tin
-
an sinh xã hội
Thêm ví dụ
Thêm