Phép dịch "secund" thành Tiếng Việt

thứ hai, hai, thứ là các bản dịch hàng đầu của "secund" thành Tiếng Việt.

secund Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thứ hai

    adjective noun

    A întrecut locul secund cu aproape un teren de fotbal.

    Anh ta vượt qua người thứ hai với khoảng cách cả một sân bóng.

  • hai

    adjective

    Ofiterul secund si timonierul, pe puntea de comanda, va rog.

    Thuyền phó hai và lái tàu báo cáo lên buồng lái.

  • thứ

    adjective

    A întrecut locul secund cu aproape un teren de fotbal.

    Anh ta vượt qua người thứ hai với khoảng cách cả một sân bóng.

  • thứ nhì

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "secund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch