Phép dịch "scut" thành Tiếng Việt

khiên, mộc, lá chắn là các bản dịch hàng đầu của "scut" thành Tiếng Việt.

scut noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • khiên

    Se spune că scutul războinicului este inima iubitei sale. Huh?

    Người ta nói cái khiên của người chiến sĩ là trái tim của người yêu y. Hả?

  • mộc

    adjective noun
  • lá chắn

    noun

    El a folosit in mod curent civili ca scuturi umane.

    Hắn hay dùng thường dân làm lá chắn sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Lá chắn

    trang bị phòng ngự cá nhân

    Scuturile sunt pentru napalm, ulei şi fum.

    Lá chắn là Napalm, dầu và khói.

Các cụm từ tương tự như "scut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch