Phép dịch "scumpi" thành Tiếng Việt
đắt, đắt tiền là các bản dịch hàng đầu của "scumpi" thành Tiếng Việt.
scumpi
verb
ngữ pháp
-
đắt
adjectiveDe câte ori găsesc ceva ce-mi place, e prea scump.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
đắt tiền
adjectiveCare e cea mai scumpă sticlă de şampanie?
Loại rượu sâm banh nào đắt tiền nhất ở đây ạ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scumpi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm