Phép dịch "scurt" thành Tiếng Việt

ngắn, đoản, 短 là các bản dịch hàng đầu của "scurt" thành Tiếng Việt.

scurt adjective masculine ngữ pháp

care are o lungime mică sau mai mică decât cea obișnuită

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ngắn

    adjective

    Eu cred că pot răspunde întrebării referitoare la faptul de a miza pe bani tot aşa pe scurt.

    Tôi nghĩ tôi có thể trả lời câu hỏi về cờ bạc cũng ngắn gọn như thế.

  • đoản

    adjective

    care are o lungime mică sau mai mică decât cea obișnuită

    Nu pot să înţeleg cum aţi putut trăi nişte vieţi atât de scurte!

    Không ngờ các cậu lại đoản mệnh như vậy.

  • adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scurt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scurt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scurt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch